Tổng hợp bảng tra quang thông của đèn LED mới nhất hiện nay
- LedNhaViet - NT

- 7 ngày trước
- 5 phút đọc
Khi lựa chọn đèn LED cho nhà ở, văn phòng, cửa hàng hay công trình, nhiều người thường chỉ quan tâm đến công suất (W). Tuy nhiên, công suất chỉ thể hiện mức điện năng tiêu thụ, không phản ánh chính xác độ sáng của đèn. Thông số quan trọng hơn chính là quang thông (Lumen - lm), cho biết lượng ánh sáng mà đèn phát ra. Trong bài viết này, Led Nhà Việt sẽ tổng hợp bảng tra quang thông của đèn LED mới nhất, đồng thời hướng dẫn cách đọc và ứng dụng các thông số này vào thực tế.

Quang thông của đèn là gì?
Quang thông (Lumen - lm) là đại lượng đo tổng lượng ánh sáng phát ra từ nguồn sáng trong một đơn vị thời gian. Chỉ số lumen càng cao thì đèn càng sáng. Ví dụ:
Đèn LED 10W có quang thông khoảng 900 - 1.100 lumen.
Đèn LED 20W có quang thông khoảng 1.800 - 2.200 lumen.
Đèn LED 50W có quang thông khoảng 5.000 lumen hoặc cao hơn.
Theo các chuyên gia chiếu sáng, lumen là chỉ số phản ánh chính xác hiệu quả phát sáng của đèn hơn công suất điện năng tiêu thụ. Một bóng đèn LED hiện đại có thể đạt hiệu suất từ 90 - 120 lm/W hoặc cao hơn, vượt xa các loại đèn truyền thống.
Vì sao cần tra cứu quang thông khi chọn đèn LED?
Việc tra cứu quang thông giúp bạn đánh giá chính xác khả năng chiếu sáng của từng loại đèn, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng. Cụ thể:
Đảm bảo độ sáng phù hợp với không gian: Mỗi khu vực như phòng khách, phòng ngủ, văn phòng hay nhà xưởng đều cần mức ánh sáng khác nhau. Tra cứu quang thông giúp lựa chọn đèn có độ sáng đáp ứng đúng nhu cầu.
So sánh hiệu quả giữa các loại đèn: Hai bóng đèn có cùng công suất nhưng quang thông khác nhau sẽ cho độ sáng khác nhau. Đây là cơ sở để đánh giá hiệu suất chiếu sáng của sản phẩm.
Tiết kiệm điện năng: Chọn đèn có quang thông cao trên mỗi watt tiêu thụ giúp tối ưu hiệu quả chiếu sáng và giảm chi phí điện hàng tháng.
Tránh tình trạng thiếu sáng hoặc dư sáng: Đèn quá tối gây ảnh hưởng đến sinh hoạt, học tập và làm việc; trong khi đèn quá sáng có thể gây chói mắt, khó chịu và lãng phí điện năng.
Lựa chọn sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn thiết kế đèn chiếu sáng: Việc đối chiếu quang thông với diện tích và mục đích sử dụng giúp đảm bảo không gian đạt mức chiếu sáng theo khuyến nghị.

Bảng tra quang thông của đèn LED theo công suất mới nhất
Dưới đây là bảng tra quang thông của đèn LED phổ biến trên thị trường hiện nay:
Công suất đèn LED | Quang thông trung bình (lm) |
3W | 270 - 330 |
5W | 450 - 550 |
7W | 630 - 770 |
9W | 800 - 1.000 |
12W | 1.080 - 1.320 |
15W | 1.350 - 1.650 |
18W | 1.620 - 2.000 |
20W | 1.800 - 2.200 |
30W | 2.700 - 3.600 |
40W | 3.600 - 4.800 |
50W | 4.500 - 6.000 |
100W | 9.000 - 12.000 |
150W | 13.500 - 18.000 |
200W | 18.000 - 24.000 |
Lưu ý: Quang thông thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chip LED, bộ nguồn (driver), chất lượng linh kiện và công nghệ sản xuất của từng hãng.
Bảng quy đổi công suất đèn LED và đèn truyền thống
Để người dùng dễ hình dung hơn, có thể tham khảo bảng quy đổi dưới đây:
Đèn sợi đốt | Đèn LED tương đương | Quang thông |
25W | 4 - 6W | 350 - 400 lm |
40W | 6 - 9W | 450 - 500 lm |
60W | 9 - 13W | 800 - 850 lm |
75W | 12 - 15W | 1.000 - 1.200 lm |
100W | 16 - 20W | 1.600 - 1.700 lm |
150W | 25 - 30W | 2.200 - 2.500 lm |
Nhờ hiệu suất phát sáng cao, đèn LED có thể tiết kiệm từ 50% đến 80% điện năng so với các công nghệ chiếu sáng truyền thống.
Cách sử dụng bảng quang thông để tính số lượng đèn cần lắp
Sau khi tra cứu được quang thông của đèn LED, bạn có thể dựa vào chỉ số này để tính toán số lượng đèn phù hợp cho từng không gian. Cách thực hiện gồm 4 bước đơn giản:
Bước 1: Xác định diện tích không gian cần chiếu sáng
Đầu tiên, hãy đo diện tích của căn phòng hoặc khu vực cần lắp đèn. Ví dụ: Diện tích phòng khách = 20m².
Bước 2: Xác định độ rọi tiêu chuẩn (Lux)
Mỗi không gian sẽ có yêu cầu độ sáng khác nhau. Đối với phòng khách, mức độ rọi khuyến nghị thường khoảng: 200 lux
Bước 3: Tính tổng quang thông cần thiết
Áp dụng công thức: Tổng quang thông (Lumen) = Diện tích (m²) × Độ rọi (Lux). Thay số vào công thức: 20 × 200 = 4.000 lumen.
Như vậy, phòng khách 20m² cần khoảng 4.000 lumen để đảm bảo ánh sáng phù hợp.
Bước 4: Tính số lượng đèn cần sử dụng
Giả sử bạn chọn đèn LED âm trần 12W có quang thông khoảng 1.100 lumen/đèn. Số lượng đèn cần lắp: 4.000 ÷ 1.100 ≈ 3,6 đèn
Làm tròn lên, bạn nên bố trí 4 đèn LED âm trần 12W để đảm bảo ánh sáng phân bổ đồng đều và mang lại hiệu quả chiếu sáng tối ưu.
Lưu ý: Kết quả tính toán chỉ mang tính tham khảo. Trên thực tế, số lượng đèn còn phụ thuộc vào chiều cao trần, màu sắc nội thất, cách bố trí đèn và mục đích sử dụng của từng không gian.
Những yếu tố ảnh hưởng đến quang thông thực tế
Không phải đèn nào cùng công suất cũng có độ sáng giống nhau.
Chất lượng chip LED: Chip LED quyết định phần lớn hiệu suất phát sáng của đèn.
Driver nguồn: Nguồn chất lượng tốt giúp đèn hoạt động ổn định, hạn chế suy giảm quang thông.
Nhiệt độ môi trường: Nhiệt độ quá cao có thể làm giảm hiệu suất phát sáng và tuổi thọ đèn.
Thiết kế tản nhiệt: Đèn có khả năng tản nhiệt tốt sẽ duy trì quang thông ổn định trong thời gian dài.

Hiểu rõ quang thông là bước quan trọng giúp lựa chọn đèn LED phù hợp, tiết kiệm điện và tối ưu chi phí đầu tư. Thông qua bảng tra quang thông của đèn, người dùng có thể dễ dàng xác định độ sáng cần thiết cho từng không gian, từ nhà ở đến văn phòng hay nhà xưởng.
Nếu bạn đang tìm kiếm các dòng đèn LED chất lượng cao với hiệu suất phát sáng tốt, đa dạng công suất và ứng dụng, Led Nhà Việt là địa chỉ đáng tham khảo. Việc kết hợp giữa nhu cầu thực tế và bảng tra quang thông của đèn sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn chính xác, mang lại hiệu quả chiếu sáng tối ưu cho mọi công trình.
Xem thêm bài viết: Giá đèn pha LED 50W và những yếu tố ảnh hưởng bạn cần biết




Bình luận